一榜京官 yī bǎng jīng guān · nhất bảng kinh quan Hán Việt: nhất bảng kinh quan · Pinyin: yī bǎng jīng guān Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 榜 (bảng) + 京 (kinh) + 官 (quan)Pinyinyī bǎng jīng guānHán Việtnhất bảng kinh quanCấu tạo一 + 榜 + 京 + 官 · nhất + bảng + kinh + quan nghĩa thành phần: nhất + bảng + kinh + quan