一榜盡賜

yī bǎng jìn cì nhất bảng tận tứ

Hán Việt: nhất bảng tận tứ · Pinyin: yī bǎng jìn cì

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (bảng) + (tận) + (tứ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指考生全部被录取。