一榻胡塗
nhất tháp hồ đồ
Hán Việt: nhất tháp hồ đồ · Pinyin: yī tà hú tú
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容混乱或败坏到了不可收拾的程度。同“一塌糊涂”。
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"一塌糊涂"。
- Tân Hoa Tự Điển 形容混乱或败坏到了不可收拾的程度。同一塌糊涂”。
Hán Việt: nhất tháp hồ đồ · Pinyin: yī tà hú tú