一槌千貫 yī chuí qiān guàn · nhất chùy thiên quán Hán Việt: nhất chùy thiên quán · Pinyin: yī chuí qiān guàn Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 槌 (chùy) + 千 (thiên) + 貫 (quán)Pinyinyī chuí qiān guànHán Việtnhất chùy thiên quánCấu tạo一 + 槌 + 千 + 貫 · nhất + chùy + thiên + quán nghĩa thành phần: nhất + chùy + thiên + quán