一槌定音

yī chuí dìng yīn nhất chùy định âm

Hán Việt: nhất chùy định âm · Pinyin: yī chuí dìng yīn

Tổng quan

biến thể của 一錘定音|一锤定音

Cấu tạo: (nhất) + (chùy) + (định) + (âm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể của 一錘定音|一锤定音

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 借指凭一句话作出最后决定。同“一锤定音”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"一锤定音"。
  • Tân Hoa Tự Điển 借指凭一句话作出最后决定。同一锤定音”。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 一錘定音|一锤定音[yi1 chui2 ding4 yin1]
  • Cihui variant of 一錘定音|一锤定音