一模二樣

yī mó èr yàng nhất mô nhị dạng

Hán Việt: nhất mô nhị dạng · Pinyin: yī mó èr yàng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (mô) + (nhị) + (dạng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言一模一样。样子完全相同。