一模活脫

nhất mô hoạt thoát

Hán Việt: nhất mô hoạt thoát

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (mô) + (hoạt) + (thoát)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 一模活脫 īmúhuótuō f.e. <topo.> as like as two peas