一橋飛架 nhất kiều phi giá Hán Việt: nhất kiều phi giá Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 橋 (kiều) + 飛 (phi) + 架 (giá)Hán Việtnhất kiều phi giáCấu tạo一 + 橋 + 飛 + 架 · nhất + kiều + phi + giá nghĩa thành phần: nhất + kiều + phi + giá Nghĩa EngCihui 一橋飛架 īqiáofēijià f.e. throw a bridge across a river