一次且僅一次

yī cì qiě jǐn yī cì nhất thứ thả cận nhất thứ

Hán Việt: nhất thứ thả cận nhất thứ · Pinyin: yī cì qiě jǐn yī cì

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (thứ) + (thả) + (cận) + (nhất) + (thứ)