一次迴路

yī cì huí lù nhất thứ hồi lộ

Hán Việt: nhất thứ hồi lộ · Pinyin: yī cì huí lù

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (thứ) + (hồi) + (lộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在电气系统中电能从电源传输到用电设备所经过的电路。如把发电机、变压器、输配电线、母线、开关等与用电设备(电动机、照明用具)连接起来的电路。

ja

  • JMdict primary circuit