一次微商 yī cì wēi shāng · nhất thứ vi thương Hán Việt: nhất thứ vi thương · Pinyin: yī cì wēi shāng Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 次 (thứ) + 微 (vi) + 商 (thương)Pinyinyī cì wēi shāngHán Việtnhất thứ vi thươngCấu tạo一 + 次 + 微 + 商 · nhất + thứ + vi + thương nghĩa thành phần: nhất + thứ + vi + thương