一次抹面 nhất thứ mạt diện Hán Việt: nhất thứ mạt diện Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 次 (thứ) + 抹 (mạt) + 面 (diện)Hán Việtnhất thứ mạt diệnCấu tạo一 + 次 + 抹 + 面 · nhất + thứ + mạt + diện nghĩa thành phần: nhất + thứ + mạt + diện