一次接觸音 nhất thứ tiếp xúc âm Hán Việt: nhất thứ tiếp xúc âm Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 次 (thứ) + 接 (tiếp) + 觸 (xúc) + 音 (âm)Hán Việtnhất thứ tiếp xúc âmCấu tạo一 + 次 + 接 + 觸 + 音 · nhất + thứ + tiếp + xúc + âm nghĩa thành phần: nhất + thứ + tiếp + xúc + âm Nghĩa EngCihui 一次接觸音 īcì jiēchùyīn n. <lg.> flap; tap