一次方程

yī cì fāng chéngnhất thứ phương trình

Hán Việt: nhất thứ phương trình · Pinyin: yī cì fāng chéng

Tổng quan

phương trình tuyến tính

Cấu tạo: 一 (nhất) + 次 (thứ) + 方 (phương) + 程 (trình)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phương trình bậc nhất
  • Tần suất từ phương trình tuyến tính
  • Biên soạn linear equation

Eng

  • Cihui linear equation
  • Tần suất từ n. <math.> linear equation

Đức

  • Handedict Lineare Gleichung (S, Math)

Từ liên quan

Gần nghĩa

一次方程式 · 一次函数 · 一次印数 · 一次回转 · 一次总付 · 一次能源 · 方程式的 · 一次又一次