一次燒成 nhất thứ thiêu thành Hán Việt: nhất thứ thiêu thành Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 次 (thứ) + 燒 (thiêu) + 成 (thành)Hán Việtnhất thứ thiêu thànhCấu tạo一 + 次 + 燒 + 成 · nhất + thứ + thiêu + thành nghĩa thành phần: nhất + thứ + thiêu + thành