一次能源

yī cì néng yuán nhất thứ năng nguyên

Hán Việt: nhất thứ năng nguyên · Pinyin: yī cì néng yuán

Tổng quan

năng lượng thiên nhiên

Cấu tạo: (nhất) + (thứ) + (năng) + (nguyên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui năng lượng thiên nhiên

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指以天然形式存於自然界的能源。如煤、天然氣、石油、太陽能等。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 又称初级能源”、天然能源”。自然界天然存在的、未经加工或转换的能源。主要有直接来自太阳的辐射能和间接来自太阳的煤炭、石油、天然气、生物能、水能、风能、海洋能等以及地热能、核能、潮汐能等。

Eng

  • Cihui 一次能源 īcì néngyuán n. primary energy