一次處理

nhất thứ xử lí

Hán Việt: nhất thứ xử lí

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (thứ) + (xử) + (lí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 一次處理 ī cì chǔlǐ n. <comp.> batch process