一次被咬 nhất thứ bị giảo Hán Việt: nhất thứ bị giảo Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 次 (thứ) + 被 (bị) + 咬 (giảo)Hán Việtnhất thứ bị giảoCấu tạo一 + 次 + 被 + 咬 · nhất + thứ + bị + giảo nghĩa thành phần: nhất + thứ + bị + giảo