一次近似 yī cì jìn sì · nhất thứ cận tự Hán Việt: nhất thứ cận tự · Pinyin: yī cì jìn sì Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 次 (thứ) + 近 (cận) + 似 (tự)Pinyinyī cì jìn sìHán Việtnhất thứ cận tựCấu tạo一 + 次 + 近 + 似 · nhất + thứ + cận + tự nghĩa thành phần: nhất + thứ + cận + tự