一次迴路 yī cì huí lù · nhất thứ hồi lộ Hán Việt: nhất thứ hồi lộ · Pinyin: yī cì huí lù Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 次 (thứ) + 迴 (hồi) + 路 (lộ)Pinyinyī cì huí lùHán Việtnhất thứ hồi lộCấu tạo一 + 次 + 迴 + 路 · nhất + thứ + hồi + lộ nghĩa thành phần: nhất + thứ + hồi + lộ