一次迴轉

nhất thứ hồi chuyển

Hán Việt: nhất thứ hồi chuyển

Tổng quan

(viết tắt) của revolution, vòng quay, quay, xoay

Cấu tạo: (nhất) + (thứ) + (hồi) + (chuyển)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (viết tắt) của revolution, vòng quay, quay, xoay