一次通過 yī cì tōng guò · nhất thứ thông quá Hán Việt: nhất thứ thông quá · Pinyin: yī cì tōng guò Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 次 (thứ) + 通 (thông) + 過 (quá)Pinyinyī cì tōng guòHán Việtnhất thứ thông quáCấu tạo一 + 次 + 通 + 過 · nhất + thứ + thông + quá nghĩa thành phần: nhất + thứ + thông + quá