一此爲甚

nhất thử vi thậm

Hán Việt: nhất thử vi thậm

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (thử) + (vi) + (thậm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 一此為甚 īcǐwéishèn f.e. Once is enough.