一步一步往上走
nhất bộ nhất bộ vãng thượng tẩu
Hán Việt: nhất bộ nhất bộ vãng thượng tẩu · Pinyin: yí bù yí bù wǎng shàng zǒu
Tổng quan
Cấu tạo: 一 (nhất) + 步 (bộ) + 一 (nhất) + 步 (bộ) + 往 (vãng) + 上 (thượng) + 走 (tẩu)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 leo lên
Đức
- Handedict hochklettern