一步一個腳印兒

nhất bộ nhất cá cước ấn nhi

Hán Việt: nhất bộ nhất cá cước ấn nhi

Tổng quan

vững vàng chắc chắn: đi bước nào chắc bước nấy

Cấu tạo: (nhất) + (bộ) + (nhất) + (cá) + (cước) + (ấn) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vững vàng chắc chắn: đi bước nào chắc bước nấy
  • Cihui vững vàng chắc chắn; đi bước nào chắc bước nấy。比喻做事塌實。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻做事穩妥實在,每一步都能腳踏實地的做。如:「編輯辭典要一步一個腳印兒,不能只求速成。」

Eng

  • Cihui 一步一個腳印兒 ī bù yī gè jiǎoyìnr ►See yī bù yī gè jiǎoyìn