一步一个脚印
nhất bộ nhất cá cước ấn
Hán Việt: nhất bộ nhất cá cước ấn · Pinyin: yī bù yī gè jiǎo yìn
Tổng quan
một bước, một dấu chân (thành ngữ); tiến triển vững chắc
比喻做事踏实。
Cấu tạo: 一 (nhất) + 步 (bộ) + 一 (nhất) + 個 (cá) + 腳 (cước) + 印 (ấn)
Nghĩa
Việt
- Cihui đáng tin cậy
- Biên soạn v.p. 1. make progress one step at a time 2. work steadily and make solid progress
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻做事踏实。
Eng
- Cihui 一步一個腳印 ī bù yī gè jiǎoyìn v.p. 1. make progress one step at a time 2. work steadily and make solid progress