一步成像照相机

nhất bộ thành tượng chiếu tương ki

Hán Việt: nhất bộ thành tượng chiếu tương ki

Tổng quan

Cấu tạo: 一 (nhất) + 步 (bộ) + 成 (thành) + 像 (tượng) + 照 (chiếu) + 相 (tương) + 機 (ki)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 máy ảnh lấy liền
  • Biên soạn an instant camera; one-step camera M:¹jià

Eng

  • Cihui 一步成像照相機 ībù chéngxiàng zhàoxiàngjī n. an instant camera; one-step camera M:¹jià
  • Tần suất từ n. an instant camera; one-step camera M:¹jià

Từ liên quan

Gần nghĩa

一步一个脚印儿 · 一步一個腳印兒 · 一步一个脚印 · 一步一步往上走 · 一步下错,满盘皆输