一步三搖 yī bù sān yáo · nhất bộ tam diêu Hán Việt: nhất bộ tam diêu · Pinyin: yī bù sān yáo Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 步 (bộ) + 三 (tam) + 搖 (diêu)Pinyinyī bù sān yáoHán Việtnhất bộ tam diêuCấu tạo一 + 步 + 三 + 搖 · nhất + bộ + tam + diêu nghĩa thành phần: nhất + bộ + tam + diêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指人走路摇晃或者悠闲自得的样子