一步不讓 nhất bộ bất nhượng Hán Việt: nhất bộ bất nhượng Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 步 (bộ) + 不 (bất) + 讓 (nhượng)Hán Việtnhất bộ bất nhượngCấu tạo一 + 步 + 不 + 讓 · nhất + bộ + bất + nhượng nghĩa thành phần: nhất + bộ + bất + nhượng Nghĩa EngCihui 一步不讓 ībùbùràng f.e. not yield a step/inch