一步作業 nhất bộ tác nghiệp Hán Việt: nhất bộ tác nghiệp Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 步 (bộ) + 作 (tác) + 業 (nghiệp)Hán Việtnhất bộ tác nghiệpCấu tạo一 + 步 + 作 + 業 · nhất + bộ + tác + nghiệp nghĩa thành phần: nhất + bộ + tác + nghiệp Nghĩa EngCihui 一步作業 ī bù zuòyè n. one-shot job; one-step operation