一步到位

yī bù dào wèi nhất bộ đáo vị

Hán Việt: nhất bộ đáo vị · Pinyin: yī bù dào wèi

Tổng quan

giải quyết vấn đề trong một lần

Cấu tạo: (nhất) + (bộ) + (đáo) + (vị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giải quyết vấn đề trong một lần

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指一次就达到预定的目标。

Eng

  • CC-CEDICT to settle a matter in one go
  • Cihui to settle a matter in one go