一步到位

yī bù dào wèinhất bộ đáo vị

Hán Việt: nhất bộ đáo vị · Pinyin: yī bù dào wèi

Tổng quan

giải quyết vấn đề trong một lần

新华 · Tân Hoa Đại lục

指一次就达到预定的目标。

Cấu tạo: 一 (nhất) + 步 (bộ) + 到 (đáo) + 位 (vị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giải quyết triệt để
  • Tần suất từ giải quyết vấn đề trong một lần

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指一次就达到预定的目标。

Eng

  • Cihui to settle a matter in one go
  • Tần suất từ to settle a matter in one go

Từ liên quan

Gần nghĩa

一步一趋 · 一步一鬼 · 一步登天 · 一步一步 · 一步三回头 · 一步步 · 一步裙 · 一步一个脚印