一歲三遷

yī suì sān qiān nhất tuế tam thiên

Hán Việt: nhất tuế tam thiên · Pinyin: yī suì sān qiān

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (tuế) + (tam) + (thiên)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻升遷迅速。《南史.卷二五.到彥之傳》:「上又數游撝家,懷其舊德,至是一歲三遷。」也作「一歲九遷」。