一歲九遷

yī suì jiǔ qiān nhất tuế cửu thiên

Hán Việt: nhất tuế cửu thiên · Pinyin: yī suì jiǔ qiān

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (tuế) + (cửu) + (thiên)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻升遷迅速。唐.韓愈〈上張僕射書〉:「日受千金之賜,一歲九遷其官。」也作「一歲三遷」。