一歲再赦 yī suì zài shè · nhất tuế tái xá Hán Việt: nhất tuế tái xá · Pinyin: yī suì zài shè Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 歲 (tuế) + 再 (tái) + 赦 (xá)Pinyinyī suì zài shèHán Việtnhất tuế tái xáCấu tạo一 + 歲 + 再 + 赦 · nhất + tuế + tái + xá nghĩa thành phần: nhất + tuế + tái + xá