一死百了 nhất tử bách liễu Hán Việt: nhất tử bách liễu Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 死 (tử) + 百 (bách) + 了 (liễu)Hán Việtnhất tử bách liễuCấu tạo一 + 死 + 百 + 了 · nhất + tử + bách + liễu nghĩa thành phần: nhất + tử + bách + liễu Nghĩa EngCihui 一死百了 īsǐbǎiliǎo f.e. Death squares all accounts.