一段樓梯 nhất đoạn lâu thê Hán Việt: nhất đoạn lâu thê Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 段 (đoạn) + 樓 (lâu) + 梯 (thê)Hán Việtnhất đoạn lâu thêCấu tạo一 + 段 + 樓 + 梯 · nhất + đoạn + lâu + thê nghĩa thành phần: nhất + đoạn + lâu + thê