一段行程 nhất đoạn hành trình Hán Việt: nhất đoạn hành trình Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 段 (đoạn) + 行 (hành) + 程 (trình)Hán Việtnhất đoạn hành trìnhCấu tạo一 + 段 + 行 + 程 · nhất + đoạn + hành + trình nghĩa thành phần: nhất + đoạn + hành + trình