一母所生 nhất mẫu sở sanh Hán Việt: nhất mẫu sở sanh Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 母 (mẫu) + 所 (sở) + 生 (sanh)Hán Việtnhất mẫu sở sanhCấu tạo一 + 母 + 所 + 生 · nhất + mẫu + sở + sanh nghĩa thành phần: nhất + mẫu + sở + sanh Nghĩa EngCihui 一母所生 īmǔsuǒshēng v.p. be born of one mother