一毛吞海

yī máo tūn hǎinhất mao thôn hải

Hán Việt: nhất mao thôn hải · Pinyin: yī máo tūn hǎi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

毛:同“蚝”,蛤蜊。一只蛤蜊吞吸海水。比喻无损于事。

Cấu tạo: 一 (nhất) + 毛 (mao) + 吞 (thôn) + 海 (hải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 毛:同“蚝”,蛤蜊。一只蛤蜊吞吸海水。比喻无损于事。

Từ liên quan

Gần nghĩa

一毛不拔 · 一毛端 · 一毛片甲