一毛片甲

yī máo piàn jiǎnhất mao phiến giáp

Hán Việt: nhất mao phiến giáp · Pinyin: yī máo piàn jiǎ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

比喻零星片段的事物。

Cấu tạo: 一 (nhất) + 毛 (mao) + 片 (phiến) + 甲 (giáp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻零星片段的事物。

Từ liên quan

Gần nghĩa

一毛不拔 · 片甲不留 · 片甲不存 · 片甲不回 · 一毛端 · 片甲不还 · 片甲不归 · 一毛吞海