一毫不染 yī háo bù rǎn · nhất hào bất nhiễm Hán Việt: nhất hào bất nhiễm · Pinyin: yī háo bù rǎn Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 毫 (hào) + 不 (bất) + 染 (nhiễm)Pinyinyī háo bù rǎnHán Việtnhất hào bất nhiễmCấu tạo一 + 毫 + 不 + 染 · nhất + hào + bất + nhiễm nghĩa thành phần: nhất + hào + bất + nhiễm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指一尘不染。