一气一个死 nhất khí nhất cá tử Hán Việt: nhất khí nhất cá tử Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 气 (khí) + 一 (nhất) + 个 (cá) + 死 (tử)Hán Việtnhất khí nhất cá tửCấu tạo一 + 气 + 一 + 个 + 死 · nhất + khí + nhất + cá + tử nghĩa thành phần: nhất + khí + nhất + cá + tử