一水之隔
nhất thủy chi cách
Hán Việt: nhất thủy chi cách · Pinyin: yī shuǐ zhī gé
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 受一条河水的阻隔。比喻双方因受水路交通不便而很少会面。
Eng
- Cihui 一水之隔 īshuǐzhīgé n. separated only by a strip of water