一水合物 nhất thủy hợp vật Hán Việt: nhất thủy hợp vật Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 水 (thủy) + 合 (hợp) + 物 (vật)Hán Việtnhất thủy hợp vậtCấu tạo一 + 水 + 合 + 物 · nhất + thủy + hợp + vật nghĩa thành phần: nhất + thủy + hợp + vật