一江如練 nhất giang như luyện Hán Việt: nhất giang như luyện Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 江 (giang) + 如 (như) + 練 (luyện)Hán Việtnhất giang như luyệnCấu tạo一 + 江 + 如 + 練 · nhất + giang + như + luyện nghĩa thành phần: nhất + giang + như + luyện Nghĩa EngCihui 一江如練 ījiāngrúliàn f.e. <wr.> The river is as smooth as silk.