一汪水兒

nhất uông thủy nhi

Hán Việt: nhất uông thủy nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (uông) + (thủy) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 一汪水兒 īwāng shuǐr <coll.> n. 1. an expanse of water 2. juicy (of fruit) ◆id. 1. beautiful; handsome (of people)