一汽大眾 yī qì dà zhòng · nhất khí đại chúng Hán Việt: nhất khí đại chúng · Pinyin: yī qì dà zhòng Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 汽 (khí) + 大 (đại) + 眾 (chúng)Pinyinyī qì dà zhòngHán Việtnhất khí đại chúngCấu tạo一 + 汽 + 大 + 眾 · nhất + khí + đại + chúng nghĩa thành phần: nhất + khí + đại + chúng