一沓信纸 nhất đạp tín chỉ Hán Việt: nhất đạp tín chỉ Tổng quan Một xấp (thếp Cấu tạo: 一 (nhất) + 沓 (đạp) + 信 (tín) + 纸 (chỉ)Hán Việtnhất đạp tín chỉCấu tạo一 + 沓 + 信 + 纸 · nhất + đạp + tín + chỉ nghĩa thành phần: nhất + đạp + tín + chỉ Nghĩa ViệtCihui Một xấp (thếp