一沓报纸

nhất đạp báo chỉ

Hán Việt: nhất đạp báo chỉ

Tổng quan

Một tập báo

Cấu tạo: (nhất) + (đạp) + (báo) + (chỉ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Một tập báo