一冲性儿 nhất trùng tính nhân Hán Việt: nhất trùng tính nhân Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 冲 (trùng) + 性 (tính) + 儿 (nhân)Hán Việtnhất trùng tính nhânCấu tạo一 + 冲 + 性 + 儿 · nhất + trùng + tính + nhân nghĩa thành phần: nhất + trùng + tính + nhân